EasyPayment
  1. 代付配置参数 - PayConfig
EasyPayment
  • 签名与验证签名
  • 系统错误码枚举值
  • 相关场景问题与解决方案
    • 美元代收代付常见问题
  • 代收接口
    • 创建代收订单
      POST
    • 银行卡支付
      POST
    • 查询代收订单
      POST
    • 代收结果通知
      POST
    • 代收订单补单
      POST
  • 代付接口
    • 创建代付订单
      POST
    • 查询代付订单
      POST
    • 代付结果通知
      POST
    • 查询账号余额
      POST
  • 代付配置参数 - PayConfig
    • 印度 - INR
      POST
    • 菲律宾 - PHP
      POST
    • 巴西雷亚尔 - BRL
      POST
    • 印尼盾 - IDR
      POST
    • 墨西哥 - MXN
      POST
    • 秘鲁 - PEN
      POST
    • 哥伦比亚 - COP
      POST
    • 越南 - VND
      POST
    • 美国 - USD
      POST
    • 泰国 - THB
      POST
  • Schemas
    • CurType
    • PayinOrderStatus
    • PayoutOrderStatus
    • Language
  1. 代付配置参数 - PayConfig

越南 - VND

Developing
POST
越南 - VND
银行编码银行名称
970436VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam / Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam
970415VietinBank 或 ICB Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam / Vietnam Joint Stock Commercial Bank of Industry and Trade
970418BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam / Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam
970422MB Ngân hàng TMCP Quân đội / Military Commercial Joint Stock Bank
970416ACB Ngân hàng TMCP Á Châu / Asia Commercial Joint Stock Bank
970403Sacombank Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín / Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
970407Techcombank Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam / Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank
970441VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam / Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
970423TPBank Ngân hàng TMCP Tiên Phong / Tien Phong Commercial Joint Stock Bank
970426MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam / Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
970449LPB Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt / Lien Viet Post Joint Stock Commercial Bank
970432VPBank Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng / Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
970443SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội / Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank
970437HDBank Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM / Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank
970431Eximbank Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam / Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank
970419NCB Ngân hàng TMCP Quốc Dân / National Citizen Commercial Joint Stock Bank
970406DongABank Ngân hàng TMCP Đông Á / Dong A Commercial Joint Stock Bank
970438BaoVietBank Ngân hàng TMCP Bảo Việt / Bao Viet Commercial Joint Stock Bank
970448OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông / Orient Commercial Joint Stock Bank
970400SaigonBank Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương / Saigon Bank for Industry and Trade
970408GPBank Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu / Global Petro Commercial Joint Stock Bank
970427VietABank Ngân hàng TMCP Việt Á / Vietnam Asia Commercial Joint Stock Bank
970428NamABank Ngân hàng TMCP Nam Á / Nam A Commercial Joint Stock Bank
970454VietCapitalBank Ngân hàng TMCP Bản Việt / Viet Capital Commercial Joint Stock Bank
970444CBBank Ngân hàng TMCP Xây dựng Việt Nam / Vietnam Construction Commercial Joint Stock Bank
970439PBVN Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam / Public Bank (Vietnam) Limited
970410SCBVN Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam / Standard Chartered Bank (Vietnam) Limited
970442HLBVN Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam / Hong Leong Bank (Vietnam) Limited
970424SHBVN Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam / Shinhan Bank (Vietnam) Limited
970421VRB Ngân hàng Liên doanh Việt Nga / Vietnam - Russia Joint Venture Bank
970457Woori Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam / Woori Bank (Vietnam) Limited
970412PVcomBank Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam / Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank
970446Co-op Bank Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam / Vietnam Cooperative Bank
970458CIMB Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam / CIMB Bank Vietnam Limited
970452KBank Ngân hàng Đại chúng TNHH Kasikornbank / Kasikornbank PCL (HCMC Branch)
970434Indovina Ngân hàng TNHH MTV Indovina / Indovina Bank Limited
970430HSBC Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) / HSBC Bank (Vietnam) Ltd.
970405AGRI BANK

Request

Body Params application/json

Example
{
    "bankCode": "970415",
    "bankAccountName": "NGUYỄN",
    "bankAccountNo": "102877211100"
}

Request Code Samples

Shell
JavaScript
Java
Swift
Go
PHP
Python
HTTP
C
C#
Objective-C
Ruby
OCaml
Dart
R
Request Request Example
Shell
JavaScript
Java
Swift
curl --location --request POST '越南 - VND' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data-raw '{
    "bankCode": "970415",
    "bankAccountName": "NGUYỄN",
    "bankAccountNo": "102877211100"
}'

Responses

🟢200Success
application/json
Body

Example
{}
Modified at 2025-12-21 06:24:07
Previous
哥伦比亚 - COP
Next
美国 - USD
Built with